Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cảm cúm" (1)
cảm cúm

Tiếng Anh
Danh từsick
Tôi đang bị cảm cúm
i have a cold
Từ liên quan "cảm cúm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cảm cúm" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
